가상 현실이 · 가상 현실을
thực tế ảo, VR
Ví dụ
가상 현실 안경을 쓰면 진짜 바다에 있는 것 같아요.
Đeo kính thực tế ảo vào là cảm giác như đang ở biển thật.
Thành phần từ
가 giả+상 nghĩ+현 hiện tại+실 thực
Nghĩa đen là "hiện thực tưởng tượng". Hán Việt: giả tưởng hiện thực (tiếng Việt nói "thực tế ảo").
Bạn nên biết
Trong giao tiếp hằng ngày người ta thường chỉ nói VR, đọc là [브이알].
Từ liên quan