Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

가상 현실

gasang hyeonsil

가상 현실이 · 가상 현실을

thực tế ảo, VR

Ví dụ

가상 현실 안경을 쓰면 진짜 바다에 있는 것 같아요.

Đeo kính thực tế ảo vào là cảm giác như đang ở biển thật.

Thành phần từ

가 giả상 nghĩ현 hiện tại실 thực

Nghĩa đen là "hiện thực tưởng tượng". Hán Việt: giả tưởng hiện thực (tiếng Việt nói "thực tế ảo").

Bạn nên biết

Trong giao tiếp hằng ngày người ta thường chỉ nói VR, đọc là [브이알].