Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

조제

joje

조제가 · 조제를

bào chế thuốc, pha chế thuốc (theo đơn)

Ví dụ

약사가 처방전대로 약을 조제해 줬어요.

Dược sĩ đã bốc thuốc cho tôi theo đơn.

Thành phần từ

조 điều chế제 liều thuốc

Nghĩa đen là "điều chế liều thuốc". Hán Việt: điều tễ.

Bạn nên biết

Dược sĩ 조제 (bào chế, cấp thuốc); bác sĩ 처방 (kê đơn).