Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

입법예고

ipbeobyego [입뻐볘고]

입법예고가 · 입법예고를

thông báo trước dự thảo luật (để lấy ý kiến)

Ví dụ

정부는 개정안을 40일 동안 입법예고했어요.

Chính phủ đã công bố dự thảo sửa đổi để lấy ý kiến trong 40 ngày.

Thành phần từ

입 lập법 luật예 trước고 báo

Nghĩa đen là "báo trước việc làm luật" để công chúng góp ý. Hán Việt: lập pháp dự cáo.