정책결정이 · 정책결정을
hoạch định chính sách, ra quyết định chính sách
Ví dụ
정책결정 과정에 시민의 의견이 반영되어야 해요.
Ý kiến của người dân cần được phản ánh trong quá trình hoạch định chính sách.
Thành phần từ
정 chính sự+책 sách lược+결 quyết+정 định
Hán Việt: chính sách quyết định — cả "chính sách" và "quyết định" đều giống tiếng Việt.
Từ liên quan