Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

정책결정

jeongchaekgyeoljeong [정책껼쩡]

정책결정이 · 정책결정을

hoạch định chính sách, ra quyết định chính sách

Ví dụ

정책결정 과정에 시민의 의견이 반영되어야 해요.

Ý kiến của người dân cần được phản ánh trong quá trình hoạch định chính sách.

Thành phần từ

정 chính sự책 sách lược결 quyết정 định

Hán Việt: chính sách quyết định — cả "chính sách" và "quyết định" đều giống tiếng Việt.