Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

동결

donggyeol

동결이 · 동결을

đóng băng (lương, giá, tài sản)

Ví dụ

정부는 올해 공공요금을 동결하기로 했어요.

Chính phủ đã quyết định đóng băng giá các dịch vụ công năm nay.

Thành phần từ

동 đông cứng결 kết lại

Nghĩa đen là "đông cứng lại" — dùng theo nghĩa bóng cho giá cả, tiền lương và tài sản. Hán Việt: đống kết.