Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

의제설정

uijeseoljeong [의제설쩡]

의제설정이 · 의제설정을

thiết lập chương trình nghị sự

Ví dụ

언론은 사회의 의제설정에 큰 영향을 미쳐요.

Báo chí có ảnh hưởng lớn đến việc thiết lập chương trình nghị sự của xã hội.

Thành phần từ

의 bàn bạc제 đề tài설 đặt ra정 định

Nghĩa đen là "đặt ra đề tài để bàn". Hán Việt: nghị đề thiết định.

Bạn nên biết

Thuật ngữ quan trọng trong ngành truyền thông: 언론의 의제설정 기능 (chức năng thiết lập chương trình nghị sự của báo chí).