Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

감사원

gamsawon

감사원이 · 감사원을

Viện Kiểm toán và Thanh tra (cơ quan kiểm toán nhà nước Hàn Quốc)

Ví dụ

감사원은 정부 기관의 예산 사용을 감사합니다.

Viện Kiểm toán và Thanh tra kiểm toán việc sử dụng ngân sách của các cơ quan chính phủ.

Thành phần từ

감 giám sát사 tra xét원 viện

Nghĩa đen là "viện giám sát và tra xét". Hán Việt: giám tra viện.

Bạn nên biết

Đừng nhầm 감사 (kiểm toán) này với 감사 (cảm ơn); ngữ cảnh sẽ giúp phân biệt rõ.