Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

시정

sijeong

시정이 · 시정을

chấn chỉnh, sửa sai, khắc phục

Ví dụ

정부는 잘못된 관행을 시정하라고 명령했어요.

Chính phủ đã ra lệnh chấn chỉnh những thói quen sai trái.

Thành phần từ

시 đúng정 ngay thẳng

Nghĩa đen là "làm cho đúng và ngay". Hán Việt: thị chính.

Bạn nên biết

Chú ý đồng âm: 시정 (chữ Hán khác) còn có nghĩa "công việc hành chính thành phố", như 시정 활동.