일정표가 · 일정표를
bảng lịch trình
Ví dụ
여행 전에 일정표를 자세히 만들었어요.
Trước chuyến đi, mình đã lên lịch trình chi tiết.
Thành phần từ
일 ngày+정 lộ trình+표 bảng
Nghĩa đen là "bảng lộ trình theo ngày". Hán Việt: nhật trình biểu.
Bạn nên biết
Phát âm là [일쩡표] — ㅈ căng hóa sau ㄹ trong từ Hán Hàn.
Từ liên quan