Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

일정표

iljeongpyo [일쩡표]

일정표가 · 일정표를

bảng lịch trình

Ví dụ

여행 전에 일정표를 자세히 만들었어요.

Trước chuyến đi, mình đã lên lịch trình chi tiết.

Thành phần từ

일 ngày정 lộ trình표 bảng

Nghĩa đen là "bảng lộ trình theo ngày". Hán Việt: nhật trình biểu.

Bạn nên biết

Phát âm là [일쩡표] — ㅈ căng hóa sau ㄹ trong từ Hán Hàn.