Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

운임

unim [우님]

운임이 · 운임을

giá vé, cước vận chuyển

Ví dụ

다음 달부터 버스 운임이 인상됩니다.

Từ tháng sau, giá vé xe buýt sẽ tăng.

Thành phần từ

운 vận chuyển임 tiền công

Nghĩa đen là "phí vận chuyển". 運 Hán Việt là "vận" như trong "vận chuyển".