Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

여행객

yeohaenggaek

여행객이 · 여행객을

khách du lịch, lữ khách

Ví dụ

명동은 외국인 여행객으로 항상 붐벼요.

Myeongdong lúc nào cũng đông nghịt khách du lịch nước ngoài.

Thành phần từ

여 du hành행 đi객 khách

Nghĩa đen là "khách lữ hành". -객 = khách: 관광객 (khách tham quan), 승객 (hành khách).