여행객이 · 여행객을
khách du lịch, lữ khách
Ví dụ
명동은 외국인 여행객으로 항상 붐벼요.
Myeongdong lúc nào cũng đông nghịt khách du lịch nước ngoài.
Thành phần từ
여 du hành+행 đi+객 khách
Nghĩa đen là "khách lữ hành". -객 = khách: 관광객 (khách tham quan), 승객 (hành khách).
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
여행객이 · 여행객을
khách du lịch, lữ khách
Ví dụ
명동은 외국인 여행객으로 항상 붐벼요.
Myeongdong lúc nào cũng đông nghịt khách du lịch nước ngoài.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "khách lữ hành". -객 = khách: 관광객 (khách tham quan), 승객 (hành khách).