Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

성수기

seongsugi

성수기가 · 성수기를

mùa cao điểm

Ví dụ

여름 성수기에는 비행기 표를 구하기 어려워요.

Vào mùa cao điểm hè, rất khó mua được vé máy bay.

Thành phần từ

성 thịnh수 nhu cầu기 thời kỳ

Nghĩa đen là "thời kỳ nhu cầu thịnh vượng". 需 Hán Việt là "nhu" như trong "nhu cầu".