배낭여행이 · 배낭여행을
du lịch ba lô, du lịch bụi
Ví dụ
대학생 때 유럽으로 배낭여행을 갔어요.
Hồi sinh viên, mình đã đi du lịch bụi ở châu Âu.
Thành phần từ
배 lưng+낭 túi+여 du hành+행 đi
Nghĩa đen là "du lịch đeo ba lô". 旅行 Hán Việt là "lữ hành".
Bạn nên biết
Phát âm là [배낭녀행] — chèn thêm âm ㄴ trước 여.
Từ liên quan