Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

배낭여행

baenangnyeohaeng [배낭녀행]

배낭여행이 · 배낭여행을

du lịch ba lô, du lịch bụi

Ví dụ

대학생 때 유럽으로 배낭여행을 갔어요.

Hồi sinh viên, mình đã đi du lịch bụi ở châu Âu.

Thành phần từ

배 lưng낭 túi여 du hành행 đi

Nghĩa đen là "du lịch đeo ba lô". 旅行 Hán Việt là "lữ hành".

Bạn nên biết

Phát âm là [배낭녀행] — chèn thêm âm ㄴ trước 여.