Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

무인화

muinhwa

무인화가 · 무인화를

tự động hóa không người, vận hành không người

Ví dụ

요즘 편의점과 식당의 무인화가 빠르게 늘고 있어요.

Dạo này cửa hàng tiện lợi và quán ăn không người phục vụ đang tăng nhanh.

Thành phần từ

무 không인 người화 hóa

Nghĩa đen là "trở thành không có người". Hán Việt: vô nhân hóa.