Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

신소재

sinsojae

신소재가 · 신소재를

vật liệu mới, vật liệu tiên tiến

Ví dụ

이 회사는 가볍고 튼튼한 신소재를 개발했습니다.

Công ty này đã phát triển một loại vật liệu mới vừa nhẹ vừa bền.

Thành phần từ

신 mới소 mộc, thô재 vật liệu

신 "mới" + 소재 "vật liệu". Hán Việt: tân tố tài.