Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

이질성

ijilseong [이질썽]

이질성이 · 이질성을

tính dị biệt, sự khác biệt, xa lạ

Ví dụ

오랜 분단으로 남북한 사이에 이질성이 커졌습니다.

Sự chia cắt lâu dài đã khiến khác biệt giữa Nam và Bắc Triều Tiên ngày càng lớn.

Thành phần từ

이 khác질 chất성 tính

Nghĩa đen là "tính khác chất". Hán Việt: dị chất tính.

Bạn nên biết

Phát âm là [이질썽]; sau ㄹ, hậu tố -성 được đọc căng.