Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

심각성

simgakseong [심각썽]

심각성이 · 심각성을

tính nghiêm trọng, mức độ trầm trọng

Ví dụ

많은 사람들이 기후 변화의 심각성을 아직 잘 몰라요.

Nhiều người vẫn chưa thực sự hiểu được mức độ nghiêm trọng của biến đổi khí hậu.

Thành phần từ

심 sâu각 khắc성 tính

Nghĩa đen là "khắc sâu": vấn đề ăn sâu. Hán Việt: thâm khắc tính.

Bạn nên biết

Mẫu câu hay gặp: ~의 심각성을 깨닫다/알리다 (nhận ra/cảnh báo mức độ nghiêm trọng của ~).