Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2phó từ

이렇게

ireoke [이러케]

이렇게 + verb/adjective: 이렇게 해 보세요 · 이렇게 많아요?

như thế này, như vầy; đến thế này

Ví dụ

이 버튼을 이렇게 누르면 문이 열려요.

Bấm nút này như thế này thì cửa sẽ mở.

Thành phần từ

Từ 이렇다 (như thế này) + -게 (đuôi trạng từ).