의제가 · 의제를
chương trình nghị sự, đề mục thảo luận
Ví dụ
오늘 회의의 첫 번째 의제는 예산 문제입니다.
Đề mục đầu tiên của cuộc họp hôm nay là vấn đề ngân sách.
Thành phần từ
의 bàn bạc+제 đề tài
Nghĩa đen là "đề tài để bàn bạc". Hán Việt: nghị đề.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
의제가 · 의제를
chương trình nghị sự, đề mục thảo luận
Ví dụ
오늘 회의의 첫 번째 의제는 예산 문제입니다.
Đề mục đầu tiên của cuộc họp hôm nay là vấn đề ngân sách.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "đề tài để bàn bạc". Hán Việt: nghị đề.
Từ liên quan