Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

국빈방문

gukbinbangmun [국삔방문]

국빈방문이 · 국빈방문을

chuyến thăm cấp nhà nước

Ví dụ

대통령은 다음 주에 미국을 국빈방문할 예정입니다.

Tổng thống dự kiến có chuyến thăm cấp nhà nước tới Mỹ vào tuần sau.

Thành phần từ

국 nước빈 khách방 thăm문 hỏi

Nghĩa đen là "thăm viếng với tư cách quốc khách". Hán Việt: quốc tân phỏng vấn (lưu ý: 방문 là "thăm", không phải "phỏng vấn" như tiếng Việt).