Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4tính từ

착잡하다

chakjapada [착짜파다]

착잡해요 · 착잡했어요 · 착잡한 (+noun)

rối bời, ngổn ngang (cảm xúc lẫn lộn)

Ví dụ

고향을 떠나는 날 마음이 정말 착잡했어요.

Ngày rời quê, lòng tôi thật ngổn ngang trăm mối.

Thành phần từ

착 rối잡 lẫn lộn

Nghĩa đen là "rối và lẫn lộn" — cảm xúc đan xen chồng chéo. Hán Việt: thác tạp.