착잡해요 · 착잡했어요 · 착잡한 (+noun)
rối bời, ngổn ngang (cảm xúc lẫn lộn)
Ví dụ
고향을 떠나는 날 마음이 정말 착잡했어요.
Ngày rời quê, lòng tôi thật ngổn ngang trăm mối.
Thành phần từ
착 rối+잡 lẫn lộn
Nghĩa đen là "rối và lẫn lộn" — cảm xúc đan xen chồng chéo. Hán Việt: thác tạp.