음색이 · 음색을
âm sắc, chất giọng
Ví dụ
그 가수는 맑고 독특한 음색으로 사랑받고 있어요.
Ca sĩ đó được yêu thích nhờ chất giọng trong trẻo, độc đáo.
Thành phần từ
음 âm+색 màu
Nghĩa đen là "màu của âm thanh". Hán Việt: âm sắc — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
음색이 · 음색을
âm sắc, chất giọng
Ví dụ
그 가수는 맑고 독특한 음색으로 사랑받고 있어요.
Ca sĩ đó được yêu thích nhờ chất giọng trong trẻo, độc đáo.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "màu của âm thanh". Hán Việt: âm sắc — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan