Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

가락

garak

가락이 · 가락을

giai điệu, làn điệu; nhịp điệu

Ví dụ

할아버지는 흥겨운 가락에 맞춰 어깨춤을 추셨어요.

Ông nhún vai nhảy múa theo làn điệu vui tươi.

Thành phần từ

Từ đồng âm: 가락 còn nghĩa là vật dài mảnh, như trong 손가락 "ngón tay" và 젓가락 "đũa".

Bạn nên biết

Cũng là đơn vị đếm sợi mảnh: 국수 한 가락 là một sợi mì.