Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

음역

eumyeok [으멱]

음역이 · 음역을

âm vực, quãng giọng

Ví dụ

이 노래는 음역이 넓어서 부르기가 어려워요.

Bài hát này có âm vực rộng nên khó hát.

Thành phần từ

음 âm역 vùng

Nghĩa đen là "vùng âm". Hán Việt: âm vực — giống hệt tiếng Việt. Lưu ý từ đồng âm: 음역 (音譯) còn nghĩa là "phiên âm".

Bạn nên biết

Phát âm là [으멱]: patchim ㅁ nối sang nguyên âm của 역.