음역이 · 음역을
âm vực, quãng giọng
Ví dụ
이 노래는 음역이 넓어서 부르기가 어려워요.
Bài hát này có âm vực rộng nên khó hát.
Thành phần từ
음 âm+역 vùng
Nghĩa đen là "vùng âm". Hán Việt: âm vực — giống hệt tiếng Việt. Lưu ý từ đồng âm: 음역 (音譯) còn nghĩa là "phiên âm".
Bạn nên biết
Phát âm là [으멱]: patchim ㅁ nối sang nguyên âm của 역.
Từ liên quan