협화음이 · 협화음을
thuận âm, hợp âm thuận
Ví dụ
협화음은 귀에 안정적이고 편안하게 들립니다.
Thuận âm nghe ổn định và dễ chịu với tai.
Thành phần từ
협 hiệp lực+화 hòa hợp+음 âm
Nghĩa đen là "âm thanh hòa hợp". Hán Việt: hiệp hòa âm.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn