Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

조성

joseong [조썽]

조성이 · 조성을

điệu tính, giọng (âm nhạc)

Ví dụ

현대 음악 중에는 조성이 없는 곡도 많아요.

Nhiều bản nhạc hiện đại hoàn toàn không có điệu tính.

Thành phần từ

조 điệu성 tính chất

Hán Việt: điệu tính — tiếng Việt cũng dùng trong âm nhạc. Lưu ý từ đồng âm: 조성 (造成) hay gặp hơn với nghĩa "tạo dựng", như 공원 조성 "xây dựng công viên".