미학이 · 미학을
mỹ học
Ví dụ
그는 대학원에서 미학을 전공하고 있습니다.
Anh ấy đang học chuyên ngành mỹ học ở bậc cao học.
Thành phần từ
미 đẹp+학 học
Nghĩa đen là "môn học về cái đẹp". Hán Việt: mỹ học — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
미학이 · 미학을
mỹ học
Ví dụ
그는 대학원에서 미학을 전공하고 있습니다.
Anh ấy đang học chuyên ngành mỹ học ở bậc cao học.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "môn học về cái đẹp". Hán Việt: mỹ học — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan