Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

미학

mihak

미학이 · 미학을

mỹ học

Ví dụ

그는 대학원에서 미학을 전공하고 있습니다.

Anh ấy đang học chuyên ngành mỹ học ở bậc cao học.

Thành phần từ

미 đẹp학 học

Nghĩa đen là "môn học về cái đẹp". Hán Việt: mỹ học — giống hệt tiếng Việt.