Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

윤리학

yullihak [율리학]

윤리학이 · 윤리학을

đạo đức học, luân lý học

Ví dụ

윤리학 수업에서 안락사 문제를 두고 토론했습니다.

Trong giờ đạo đức học, chúng mình đã tranh luận về vấn đề an tử.

Thành phần từ

윤 luân thường리 lý lẽ학 học

Nghĩa đen là "môn học về các nguyên tắc luân lý". Hán Việt: luân lý học.

Bạn nên biết

Phát âm là [율리학] — ㄴ biến thành ㄹ khi đứng trước ㄹ.