무익해요 · 무익했어요 · 무익한 (+noun)
vô ích, không có lợi, vô nghĩa
Ví dụ
그런 논쟁은 서로에게 무익해요.
Cãi nhau như thế chẳng có ích gì cho cả hai.
Thành phần từ
무 không+익 lợi ích
무- = "không": 무료, 무능, 무해 — tiền tố tạo từ rất mạnh. Hán Việt: vô ích — giống hệt tiếng Việt.