Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5tính từ

무익하다

muikada [무이카다]

무익해요 · 무익했어요 · 무익한 (+noun)

vô ích, không có lợi, vô nghĩa

Ví dụ

그런 논쟁은 서로에게 무익해요.

Cãi nhau như thế chẳng có ích gì cho cả hai.

Thành phần từ

무 không익 lợi ích

무- = "không": 무료, 무능, 무해 — tiền tố tạo từ rất mạnh. Hán Việt: vô ích — giống hệt tiếng Việt.