요소가 · 요소를
yếu tố, thành phần
Ví dụ
건강을 지키는 데 가장 중요한 요소는 수면이에요.
Yếu tố quan trọng nhất để giữ gìn sức khỏe là giấc ngủ.
Thành phần từ
요 thiết yếu+소 yếu tố, chất
Nghĩa đen là "thành phần thiết yếu". Hán Việt: yếu tố — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
요소 là thành phần cấu tạo nên thứ gì đó; 요인 là nguyên nhân dẫn đến kết quả.
Từ liên quan