Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

나트륨

nateuryum

나트륨이 · 나트륨을

natri

Ví dụ

라면에는 나트륨이 많이 들어 있어요.

Mì gói chứa rất nhiều natri.

Thành phần từ

Từ tiếng Đức "Natrium" (ký hiệu Na) — giống tiếng Việt "natri".

Bạn nên biết

Tin tức sức khỏe dùng 나트륨 để chỉ muối trong ăn uống: 나트륨 섭취를 줄이세요 "hãy giảm lượng muối".