Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

위험자산

wiheomjasan

위험자산이 · 위험자산을

tài sản rủi ro

Ví dụ

경기가 좋아지면 투자자들이 위험자산에 몰립니다.

Khi kinh tế khởi sắc, các nhà đầu tư đổ xô vào tài sản rủi ro.

Thành phần từ

위 nguy험 hiểm자 vốn산 sản

Nghĩa đen là "tài sản nguy hiểm" — như cổ phiếu, giá trị có thể biến động mạnh. Hán Việt: nguy hiểm tư sản.