위험자산이 · 위험자산을
tài sản rủi ro
Ví dụ
경기가 좋아지면 투자자들이 위험자산에 몰립니다.
Khi kinh tế khởi sắc, các nhà đầu tư đổ xô vào tài sản rủi ro.
Thành phần từ
위 nguy+험 hiểm+자 vốn+산 sản
Nghĩa đen là "tài sản nguy hiểm" — như cổ phiếu, giá trị có thể biến động mạnh. Hán Việt: nguy hiểm tư sản.