Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

안전자산

anjeonjasan

안전자산이 · 안전자산을

tài sản an toàn, kênh trú ẩn an toàn

Ví dụ

불안할 때는 금 같은 안전자산의 가격이 올라요.

Những lúc bất ổn, giá của các tài sản an toàn như vàng sẽ tăng.

Thành phần từ

안 yên전 toàn vẹn자 vốn산 sản

Nghĩa đen là "tài sản an toàn" — vàng, trái phiếu hay đô la giữ được giá trị trong khủng hoảng. Hán Việt: an toàn tư sản.