안전자산이 · 안전자산을
tài sản an toàn, kênh trú ẩn an toàn
Ví dụ
불안할 때는 금 같은 안전자산의 가격이 올라요.
Những lúc bất ổn, giá của các tài sản an toàn như vàng sẽ tăng.
Thành phần từ
안 yên+전 toàn vẹn+자 vốn+산 sản
Nghĩa đen là "tài sản an toàn" — vàng, trái phiếu hay đô la giữ được giá trị trong khủng hoảng. Hán Việt: an toàn tư sản.
Từ liên quan