Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

복리

bongni [봉니]

복리가 · 복리를

lãi kép

Ví dụ

복리로 오래 저축하면 돈이 빠르게 불어나요.

Nếu tiết kiệm lâu dài với lãi kép, tiền của bạn sẽ tăng rất nhanh.

Thành phần từ

복 lặp lại리 lãi

Nghĩa đen là "lãi chồng lãi". Hán Việt: phức lợi. Đừng nhầm với 복리 "phúc lợi" (chữ Hán khác), như 복리후생.

Bạn nên biết

Phát âm là [봉니] — mũi hóa.