복리가 · 복리를
lãi kép
Ví dụ
복리로 오래 저축하면 돈이 빠르게 불어나요.
Nếu tiết kiệm lâu dài với lãi kép, tiền của bạn sẽ tăng rất nhanh.
Thành phần từ
복 lặp lại+리 lãi
Nghĩa đen là "lãi chồng lãi". Hán Việt: phức lợi. Đừng nhầm với 복리 "phúc lợi" (chữ Hán khác), như 복리후생.
Bạn nên biết
Phát âm là [봉니] — mũi hóa.
Từ liên quan