Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

분산투자

bunsantuja

분산투자가 · 분산투자를

đầu tư phân tán, đa dạng hóa danh mục đầu tư

Ví dụ

위험을 줄이려면 분산투자를 하는 것이 좋아요.

Muốn giảm rủi ro thì nên đầu tư phân tán.

Thành phần từ

분 chia산 rải rác투 ném자 vốn

Hán Việt: phân tán đầu tư — tiếng Việt nói "đầu tư phân tán".

Bạn nên biết

Tiếng Hàn cũng có câu: 달걀을 한 바구니에 담지 마라 "đừng bỏ hết trứng vào một giỏ".