Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

사해행위

sahaehaengwi

사해행위가 · 사해행위를

hành vi tẩu tán tài sản gây thiệt hại cho chủ nợ

Ví dụ

채권자는 그 증여가 사해행위라며 소송을 냈습니다.

Chủ nợ đã khởi kiện, cho rằng việc tặng cho đó là hành vi tẩu tán tài sản.

Thành phần từ

사 lừa dối해 hại행 làm, hành위 làm, vi

Nghĩa đen là "hành vi lừa dối gây hại" — giấu tài sản khỏi chủ nợ. Hán Việt: trá hại hành vi ("hành vi" giống tiếng Việt).

Bạn nên biết

Thường gặp trong 사해행위 취소 소송 — vụ kiện đòi hủy giao dịch như vậy.