사내가 · 사내를
nội bộ công ty, trong công ty
Ví dụ
다음 주에 사내 교육이 있어요.
Tuần sau có buổi đào tạo nội bộ.
Thành phần từ
사 công ty+내 bên trong
Nghĩa đen là “bên trong công ty”; chủ yếu đứng trước một danh từ khác. Hán Việt: xã nội.
Bạn nên biết
Lưu ý từ đồng âm: từ thuần Hàn 사내 nghĩa là “đàn ông, gã” — ngữ cảnh sẽ làm rõ.