Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

사내

sanae

사내가 · 사내를

nội bộ công ty, trong công ty

Ví dụ

다음 주에 사내 교육이 있어요.

Tuần sau có buổi đào tạo nội bộ.

Thành phần từ

사 công ty내 bên trong

Nghĩa đen là “bên trong công ty”; chủ yếu đứng trước một danh từ khác. Hán Việt: xã nội.

Bạn nên biết

Lưu ý từ đồng âm: từ thuần Hàn 사내 nghĩa là “đàn ông, gã” — ngữ cảnh sẽ làm rõ.