기술력이 · 기술력을
năng lực công nghệ, trình độ kỹ thuật
Ví dụ
한국 기업들은 뛰어난 기술력을 가지고 있어요.
Các doanh nghiệp Hàn Quốc có năng lực công nghệ vượt trội.
Thành phần từ
기 kỹ năng+술 thuật+력 sức
Nghĩa đen là "sức mạnh kỹ thuật". Hán Việt: kỹ thuật lực.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
기술력이 · 기술력을
năng lực công nghệ, trình độ kỹ thuật
Ví dụ
한국 기업들은 뛰어난 기술력을 가지고 있어요.
Các doanh nghiệp Hàn Quốc có năng lực công nghệ vượt trội.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "sức mạnh kỹ thuật". Hán Việt: kỹ thuật lực.