Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

원자력 발전소

wonjaryeok baljeonso [원자력 발쩐소]

원자력 발전소가 · 원자력 발전소를

nhà máy điện hạt nhân

Ví dụ

그 나라는 원자력 발전소를 더 짓지 않기로 했어요.

Nước đó quyết định không xây thêm nhà máy điện hạt nhân nữa.

Thành phần từ

원 gốc자 hạt력 sức발 phát ra전 điện소 nơi

Nghĩa đen là "nơi phát điện bằng năng lượng nguyên tử". Hán Việt: nguyên tử lực phát điện sở.

Bạn nên biết

Tin tức thường rút gọn thành 원전.