Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

화상

hwasang

화상이 · 화상을

vết bỏng

Ví dụ

뜨거운 물에 손을 데어서 화상을 입었어요.

Tôi bị nước nóng làm bỏng tay.

Thành phần từ

화 lửa상 vết thương

Nghĩa đen là "vết thương do lửa" (Hán Việt: hỏa thương); từ đồng âm 화상 (畫像) nghĩa là "hình ảnh, video", như 화상 회의 "họp trực tuyến".

Bạn nên biết

Động từ thuần Hàn dùng hằng ngày là 데다: 손을 데었어요 "tôi bị bỏng tay".