Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

가계부

gagyebu

가계부가 · 가계부를

sổ chi tiêu gia đình, sổ thu chi

Ví dụ

저는 매일 가계부를 써서 돈을 아껴요.

Ngày nào tôi cũng ghi sổ chi tiêu để tiết kiệm tiền.

Thành phần từ

가 nhà계 tính toán부 sổ sách

Nghĩa đen là “sổ sách tài chính gia đình”. Hán Việt: gia kế bạ.

Bạn nên biết

Động từ đi kèm là 쓰다: 가계부를 쓰다 — ghi sổ thu chi (dùng ứng dụng cũng tính).