가계부가 · 가계부를
sổ chi tiêu gia đình, sổ thu chi
Ví dụ
저는 매일 가계부를 써서 돈을 아껴요.
Ngày nào tôi cũng ghi sổ chi tiêu để tiết kiệm tiền.
Thành phần từ
가 nhà+계 tính toán+부 sổ sách
Nghĩa đen là “sổ sách tài chính gia đình”. Hán Việt: gia kế bạ.
Bạn nên biết
Động từ đi kèm là 쓰다: 가계부를 쓰다 — ghi sổ thu chi (dùng ứng dụng cũng tính).
Từ liên quan