웅숭깊어요 · 웅숭깊었어요 · 웅숭깊은 (+noun)
sâu sắc, thâm trầm (tính cách, suy nghĩ); sâu hoắm
Ví dụ
할아버지의 말씀에는 웅숭깊은 뜻이 담겨 있어요.
Lời ông nói chứa đựng ý nghĩa sâu sắc.
Thành phần từ
Dựa trên 깊다 “sâu”.
Bạn nên biết
Phát âm là [웅숭깁따] — patchim ㅍ đọc như ㅂ và làm căng âm ㄷ phía sau.
Từ liên quan