Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6tính từ

웅숭깊다

ungsunggipda [웅숭깁따]

웅숭깊어요 · 웅숭깊었어요 · 웅숭깊은 (+noun)

sâu sắc, thâm trầm (tính cách, suy nghĩ); sâu hoắm

Ví dụ

할아버지의 말씀에는 웅숭깊은 뜻이 담겨 있어요.

Lời ông nói chứa đựng ý nghĩa sâu sắc.

Thành phần từ

Dựa trên 깊다 “sâu”.

Bạn nên biết

Phát âm là [웅숭깁따] — patchim ㅍ đọc như ㅂ và làm căng âm ㄷ phía sau.