유장해요 · 유장했어요 · 유장한 (+noun)
dài và thong thả, khoan thai, trôi chảy
Ví dụ
강물이 유장하게 흘러 바다로 갑니다.
Dòng sông khoan thai chảy ra biển.
Thành phần từ
유 xa xăm+장 dài
Nghĩa đen là “xa xăm và dài”. Hán Việt: du trường (chữ 悠 trong “du dương”).
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
유장해요 · 유장했어요 · 유장한 (+noun)
dài và thong thả, khoan thai, trôi chảy
Ví dụ
강물이 유장하게 흘러 바다로 갑니다.
Dòng sông khoan thai chảy ra biển.
Thành phần từ
Nghĩa đen là “xa xăm và dài”. Hán Việt: du trường (chữ 悠 trong “du dương”).
Từ liên quan