Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6tính từ

유장하다

yujanghada

유장해요 · 유장했어요 · 유장한 (+noun)

dài và thong thả, khoan thai, trôi chảy

Ví dụ

강물이 유장하게 흘러 바다로 갑니다.

Dòng sông khoan thai chảy ra biển.

Thành phần từ

유 xa xăm장 dài

Nghĩa đen là “xa xăm và dài”. Hán Việt: du trường (chữ 悠 trong “du dương”).