Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

용두사미

yongdusami

용두사미가 · 용두사미를

đầu voi đuôi chuột

Ví dụ

새해 계획이 또 용두사미로 끝났어요.

Kế hoạch năm mới của mình lại đầu voi đuôi chuột rồi.

Thành phần từ

용 rồng두 đầu사 rắn미 đuôi

Nghĩa đen là "đầu rồng, đuôi rắn". Hán Việt: long đầu xà vĩ — tiếng Việt nói "đầu voi đuôi chuột".

Bạn nên biết

Mẫu câu hay gặp: 용두사미로 끝나다 "kết thúc đầu voi đuôi chuột".