Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

임기응변

imgieungbyeon

임기응변이 · 임기응변을

tùy cơ ứng biến, ứng phó linh hoạt

Ví dụ

발표 중에 문제가 생겼지만 임기응변으로 잘 넘겼어요.

Trong lúc thuyết trình có sự cố, nhưng mình đã tùy cơ ứng biến và vượt qua suôn sẻ.

Thành phần từ

임 đối diện, gặp기 thời cơ응 ứng변 biến đổi

Nghĩa đen là "gặp thời cơ, ứng với biến đổi". Hán Việt: lâm cơ ứng biến (tiếng Việt quen nói "tùy cơ ứng biến").

Bạn nên biết

Có thể hơi tiêu cực, ám chỉ giải pháp tạm bợ: 임기응변식 대응 "cách ứng phó chữa cháy".