선견지명이 · 선견지명을
tầm nhìn xa, sáng suốt đoán trước
Ví dụ
그는 선견지명이 있어서 미리 집을 샀어요.
Anh ấy có tầm nhìn xa nên đã mua nhà từ sớm.
Thành phần từ
선 trước+견 thấy+지 của+명 sáng
Nghĩa đen là "sự sáng suốt thấy trước". Hán Việt: tiên kiến chi minh.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
선견지명이 · 선견지명을
tầm nhìn xa, sáng suốt đoán trước
Ví dụ
그는 선견지명이 있어서 미리 집을 샀어요.
Anh ấy có tầm nhìn xa nên đã mua nhà từ sớm.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "sự sáng suốt thấy trước". Hán Việt: tiên kiến chi minh.
Từ liên quan