Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

선견지명

seongyeonjimyeong

선견지명이 · 선견지명을

tầm nhìn xa, sáng suốt đoán trước

Ví dụ

그는 선견지명이 있어서 미리 집을 샀어요.

Anh ấy có tầm nhìn xa nên đã mua nhà từ sớm.

Thành phần từ

선 trước견 thấy지 của명 sáng

Nghĩa đen là "sự sáng suốt thấy trước". Hán Việt: tiên kiến chi minh.