유명무실이 · 유명무실을
hữu danh vô thực, chỉ có tiếng mà không có miếng
Ví dụ
이 규칙은 아무도 지키지 않아서 유명무실해졌어요.
Chẳng ai tuân theo quy định này nên giờ nó chỉ còn trên danh nghĩa.
Thành phần từ
유 có+명 tên+무 không+실 thực chất
Nghĩa đen là "có tên mà không có thực". Hán Việt: hữu danh vô thực — tiếng Việt cũng dùng.
Từ liên quan