Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

역행하다

yeokaenghada [여캥하다]

역행해요 · 역행했어요 · 역행할 거예요 · 역행하세요

đi ngược, đi ngược lại

Ví dụ

그 정책은 시대의 흐름에 역행한다는 비판을 받았어요.

Chính sách đó bị chỉ trích là đi ngược xu thế thời đại.

Thành phần từ

역 ngược행 đi

Nghĩa đen là "đi ngược chiều". Hán Việt: nghịch hành.

Bạn nên biết

Cụm cố định: 시대에 역행하다 "đi ngược thời đại".