Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

오인하다

oinhada

오인해요 · 오인했어요 · 오인할 거예요 · 오인하세요

nhầm lẫn (A thành B), ngộ nhận

Ví dụ

경찰은 처음에 그를 범인으로 오인했어요.

Ban đầu cảnh sát đã nhầm anh ấy là thủ phạm.

Thành phần từ

오 sai인 nhận biết

Nghĩa đen là "nhận biết sai". Hán Việt: ngộ nhận — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Mẫu câu: A를 B로 오인하다 "nhầm A thành B".