오인해요 · 오인했어요 · 오인할 거예요 · 오인하세요
nhầm lẫn (A thành B), ngộ nhận
Ví dụ
경찰은 처음에 그를 범인으로 오인했어요.
Ban đầu cảnh sát đã nhầm anh ấy là thủ phạm.
Thành phần từ
오 sai+인 nhận biết
Nghĩa đen là "nhận biết sai". Hán Việt: ngộ nhận — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
Mẫu câu: A를 B로 오인하다 "nhầm A thành B".
Từ liên quan