열거해요 · 열거했어요 · 열거할 거예요 · 열거하세요
liệt kê, kể ra
Ví dụ
그는 그 계획의 문제점을 하나씩 열거했어요.
Anh ấy liệt kê từng vấn đề của kế hoạch đó.
Thành phần từ
열 xếp hàng+거 nêu lên
Nghĩa đen là "xếp hàng và nêu lên" — đưa từng thứ ra một. Hán Việt: liệt cử — tiếng Việt nói "liệt kê".
Từ liên quan