Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

열거하다

yeolgeohada

열거해요 · 열거했어요 · 열거할 거예요 · 열거하세요

liệt kê, kể ra

Ví dụ

그는 그 계획의 문제점을 하나씩 열거했어요.

Anh ấy liệt kê từng vấn đề của kế hoạch đó.

Thành phần từ

열 xếp hàng거 nêu lên

Nghĩa đen là "xếp hàng và nêu lên" — đưa từng thứ ra một. Hán Việt: liệt cử — tiếng Việt nói "liệt kê".